TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

предше́ствнница

giống cái
predšéstvnnica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên предше́ствнница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

предше́ствнница nghĩa là người đi trước, bậc tiền bối, người tiền nhiệm, người nhậm chức trước.

Nghĩa của предше́ствнница

Nghĩa lấy theo mục предшественник.

Danh từ

  1. Người đi trước, bậc tiền bối.
  2. Người tiền nhiệm, người nhậm chức trước.

Câu hỏi thường gặp

предшествнница nghĩa là gì?

предшествнница (danh từ) nghĩa là người đi trước, bậc tiền bối, người tiền nhiệm, người nhậm chức trước.

предшествнница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là предше́ствнница (phiên âm Latinh predšéstvnnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.