TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прее́мственность

giống cáibất động vật
prejémstvennostʹ[prʲɪˈjemstvʲɪn(ː)əsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прее́мственность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прее́мственность nghĩa là thừa kế, kế tục.

Nghĩa của прее́мственность

Danh từ

  1. [Tính, sự] thừa kế, kế tục.
    • преемственность в иску́сстве[tính] thừa kế trong nghệ thuật
    • преемственность в рабо́те[sự] kế tục trong công việc

Biến cách của прее́мственность (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?прее́мственность
Sinh cách кого? чего?прее́мственности
Tặng cách кому? чему?прее́мственности
Đối cách кого? что?прее́мственность
Công cụ cách кем? чем?прее́мственностью
Giới cách о ком? о чём?прее́мственности

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

преемственность nghĩa là gì?

преемственность (danh từ) nghĩa là thừa kế, kế tục.

преемственность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прее́мственность (phiên âm Latinh prejémstvennostʹ, IPA [prʲɪˈjemstvʲɪn(ː)əsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.