TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прее́мник

giống đựcđộng vật
prejémnik[prʲɪˈjemnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прее́мник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прее́мник nghĩa là người kế tục, người kế nhiệm.

Nghĩa của прее́мник

Danh từ

  1. Người kế tục; (наследник) người thừa kế, người thừa tự, người kế tự.
  2. по службе Người kế nhiệm.

Biến cách của прее́мник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прее́мникпрее́мники
Sinh cách кого? чего?прее́мникапрее́мников
Tặng cách кому? чему?прее́мникупрее́мникам
Đối cách кого? что?прее́мникапрее́мников
Công cụ cách кем? чем?прее́мникомпрее́мниками
Giới cách о ком? о чём?прее́мникепрее́мниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với прее́мник

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

преемник nghĩa là gì?

преемник (danh từ) nghĩa là người kế tục, người kế nhiệm.

преемник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прее́мник (phiên âm Latinh prejémnik, IPA [prʲɪˈjemnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.