пре́жде
Dấu sắc trên пре́жде chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пре́жде nghĩa là trước, trước khi.
Nghĩa của пре́жде
Giới từ
- Trước, trước khi.
Câu ví dụ với пре́жде
- Доделай уроки, прежде чем ложиться спать. Làm xong bài tập trước khi đi ngủ đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10590277
- Доделайте уроки, прежде чем ложиться спать. Làm xong bài tập trước khi đi ngủ đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10590278
- Прежде чем уйти, убедись, что свет выключен. Hãy chắc chắn rằng đèn được tắt sau khi bạn rời đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3609027
- Том колебался, прежде чем ответить. Tom chần chừ trước khi trả lời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4039620
- Том поколебался, прежде чем ответить. Tom chần chừ trước khi trả lời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8417771
- Я прежде курил. Tôi đã từng hút thuốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5190844
- Пройдёт три месяца, прежде чем наш дом будет закончен. Sẽ mất 3 tháng cho tới lúc căn nhà hoàn thiện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13669619
- Пройдёт три месяца, прежде чем наш дом будет достроен. Sẽ mất 3 tháng cho tới lúc căn nhà hoàn thiện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13669623
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
прежде nghĩa là gì?
прежде (giới từ) nghĩa là trước, trước khi.
прежде đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пре́жде (phiên âm Latinh préžde, IPA [ˈprʲeʐdʲe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.