TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

преждевре́менно

preždevrémenno[prʲɪʐdʲɪˈvrʲemʲɪn(ː)ə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên преждевре́менно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

преждевре́менно nghĩa là một cách quá sớm, non.

Nghĩa của преждевре́менно

Phó từ

  1. Một cách quá sớm, non, yểu.

Câu hỏi thường gặp

преждевременно nghĩa là gì?

преждевременно (phó từ) nghĩa là một cách quá sớm, non.

преждевременно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là преждевре́менно (phiên âm Latinh preždevrémenno, IPA [prʲɪʐdʲɪˈvrʲemʲɪn(ː)ə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.