презе́нт
giống đựcbất động vật
prezént[prʲɪˈzʲent]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên презе́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
презе́нт nghĩa là quà, quà tặng.
Nghĩa của презе́нт
Danh từ
- Quà, quà tặng, quà biếu.
Biến cách của презе́нт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | презе́нт | презе́нты |
| Sinh cách кого? чего? | презе́нта | презе́нтов |
| Tặng cách кому? чему? | презе́нту | презе́нтам |
| Đối cách кого? что? | презе́нт | презе́нты |
| Công cụ cách кем? чем? | презе́нтом | презе́нтами |
| Giới cách о ком? о чём? | презе́нте | презе́нтах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
презент nghĩa là gì?
презент (danh từ) nghĩa là quà, quà tặng.
презент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là презе́нт (phiên âm Latinh prezént, IPA [prʲɪˈzʲent]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.