TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

презе́нт

giống đựcbất động vật
prezént[prʲɪˈzʲent] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên презе́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

презе́нт nghĩa là quà, quà tặng.

Nghĩa của презе́нт

Danh từ

  1. Quà, quà tặng, quà biếu.

Biến cách của презе́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?презе́нтпрезе́нты
Sinh cách кого? чего?презе́нтапрезе́нтов
Tặng cách кому? чему?презе́нтупрезе́нтам
Đối cách кого? что?презе́нтпрезе́нты
Công cụ cách кем? чем?презе́нтомпрезе́нтами
Giới cách о ком? о чём?презе́нтепрезе́нтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

презент nghĩa là gì?

презент (danh từ) nghĩa là quà, quà tặng.

презент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là презе́нт (phiên âm Latinh prezént, IPA [prʲɪˈzʲent]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.