TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

презента́ция

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
prezentácija[prʲɪzʲɪnˈtat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên презента́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

презента́ция nghĩa là thuyết trình.

Nghĩa của презента́ция

Danh từ

  1. Thuyết trình.

Biến cách của презента́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?презента́цияпрезента́ции
Sinh cách кого? чего?презента́циипрезента́ций
Tặng cách кому? чему?презента́циипрезента́циям
Đối cách кого? что?презента́циюпрезента́ции
Công cụ cách кем? чем?презента́циейпрезента́циями
Giới cách о ком? о чём?презента́циипрезента́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với презента́ция

  • Я не спал всю ночь, пытаясь доделать презентацию. Tôi đã thức trắng đêm cố gắng hoàn thành bài thuyết trình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4060049

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

презентация nghĩa là gì?

презентация (danh từ) nghĩa là thuyết trình.

презентация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là презента́ция (phiên âm Latinh prezentácija, IPA [prʲɪzʲɪnˈtat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.