TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

презервати́в

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
prezervatív[prʲɪzʲɪrvɐˈtʲif] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên презервати́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

презервати́в nghĩa là bao cao su.

Nghĩa của презервати́в

Danh từ

  1. Bao cao su.

Biến cách của презервати́в (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?презервати́впрезервати́вы
Sinh cách кого? чего?презервати́вапрезервати́вов
Tặng cách кому? чему?презервати́вупрезервати́вам
Đối cách кого? что?презервати́впрезервати́вы
Công cụ cách кем? чем?презервати́вомпрезервати́вами
Giới cách о ком? о чём?презервати́вепрезервати́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với презервати́в

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

презерватив nghĩa là gì?

презерватив (danh từ) nghĩa là bao cao su.

презерватив đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là презервати́в (phiên âm Latinh prezervatív, IPA [prʲɪzʲɪrvɐˈtʲif]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.