TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прейскура́нт

giống đựcbất động vật
prejskuránt[prʲɪjskʊˈrant] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прейскура́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прейскура́нт nghĩa là bảng giá, giá biểu.

Nghĩa của прейскура́нт

Danh từ

  1. Bảng giá, giá biểu.
    • прейскура́нты ро́зничных ценgiá biểu (các bảng giá) bán lẻ

Biến cách của прейскура́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прейскура́нтпрейскура́нты
Sinh cách кого? чего?прейскура́нтапрейскура́нтов
Tặng cách кому? чему?прейскура́нтупрейскура́нтам
Đối cách кого? что?прейскура́нтпрейскура́нты
Công cụ cách кем? чем?прейскура́нтомпрейскура́нтами
Giới cách о ком? о чём?прейскура́нтепрейскура́нтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

прейскурант nghĩa là gì?

прейскурант (danh từ) nghĩa là bảng giá, giá biểu.

прейскурант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прейскура́нт (phiên âm Latinh prejskuránt, IPA [prʲɪjskʊˈrant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.