TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

преклоне́ние

giống trungbất động vật
preklonénije[prʲɪkɫɐˈnʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên преклоне́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

преклоне́ние nghĩa là sự bái phục, khâm phục.

Nghĩa của преклоне́ние

Danh từ

  1. Sự bái phục, khâm phục, sùng kính, sùng phục, ngưỡng mộ, sùng bái.

Biến cách của преклоне́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?преклоне́ниепреклоне́ния
Sinh cách кого? чего?преклоне́нияпреклоне́ний
Tặng cách кому? чему?преклоне́ниюпреклоне́ниям
Đối cách кого? что?преклоне́ниепреклоне́ния
Công cụ cách кем? чем?преклоне́ниемпреклоне́ниями
Giới cách о ком? о чём?преклоне́ниипреклоне́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

преклонение nghĩa là gì?

преклонение (danh từ) nghĩa là sự bái phục, khâm phục.

преклонение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là преклоне́ние (phiên âm Latinh preklonénije, IPA [prʲɪkɫɐˈnʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.