TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прекраще́ние

giống trungbất động vật
prekraščénije[prʲɪkrɐˈɕːenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прекраще́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прекраще́ние nghĩa là sự đình chỉ, ngừng lại.

Nghĩa của прекраще́ние

Danh từ

  1. Sự đình chỉ, ngừng lại, chấm dứt; (перерыв) [sự] gián đoạn.
    • прекращение вое́нных де́йствий[sự] đình chỉ chiến sự

Biến cách của прекраще́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прекраще́ниепрекраще́ния
Sinh cách кого? чего?прекраще́нияпрекраще́ний
Tặng cách кому? чему?прекраще́ниюпрекраще́ниям
Đối cách кого? что?прекраще́ниепрекраще́ния
Công cụ cách кем? чем?прекраще́ниемпрекраще́ниями
Giới cách о ком? о чём?прекраще́ниипрекраще́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

прекращение nghĩa là gì?

прекращение (danh từ) nghĩa là sự đình chỉ, ngừng lại.

прекращение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прекраще́ние (phiên âm Latinh prekraščénije, IPA [prʲɪkrɐˈɕːenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.