прекраща́ться
Dấu sắc trên прекраща́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прекраща́ться nghĩa là đình chỉ, ngừng lại.
Nghĩa của прекраща́ться
Động từ
- Đình chỉ, ngừng lại, chấm dứt.
- дождь прекрати́лсяmưa đã tạnh, trời ngớt mưa, tạnh mưa, dứt mưa
Cặp thể của прекраща́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прекраща́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прекраща́юсь |
| ты | прекраща́ешься |
| он / она́ / оно́ | прекраща́ется |
| мы | прекраща́емся |
| вы | прекраща́етесь |
| они́ | прекраща́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прекращаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прекраща́лся |
| Giống cái (она́) | прекраща́лась |
| Giống trung (оно́) | прекраща́лось |
| Số nhiều (они́) | прекраща́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прекраща́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прекраща́йтесь |
Họ từ của прекраща́ться
Câu hỏi thường gặp
прекращаться nghĩa là gì?
прекращаться (động từ) nghĩa là đình chỉ, ngừng lại.
прекращаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прекраща́ться (phiên âm Latinh prekraščátʹsja, IPA [prʲɪkrɐˈɕːat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.