TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прекраща́ться

thể chưa hoàn thành
prekraščátʹsja[prʲɪkrɐˈɕːat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прекраща́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прекраща́ться nghĩa là đình chỉ, ngừng lại.

Nghĩa của прекраща́ться

Động từ

  1. Đình chỉ, ngừng lại, chấm dứt.
    • дождь прекрати́лсяmưa đã tạnh, trời ngớt mưa, tạnh mưa, dứt mưa

Cặp thể của прекраща́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прекраща́ться

NgôiHiện tại
япрекраща́юсь
тыпрекраща́ешься
он / она́ / оно́прекраща́ется
мыпрекраща́емся
выпрекраща́етесь
они́прекраща́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прекращаться.

Quá khứ

Giống đực (он)прекраща́лся
Giống cái (она́)прекраща́лась
Giống trung (оно́)прекраща́лось
Số nhiều (они́)прекраща́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прекраща́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прекраща́йтесь

Họ từ của прекраща́ться

Câu hỏi thường gặp

прекращаться nghĩa là gì?

прекращаться (động từ) nghĩa là đình chỉ, ngừng lại.

прекращаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прекраща́ться (phiên âm Latinh prekraščátʹsja, IPA [prʲɪkrɐˈɕːat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.