TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рефра́кция

giống cái
refrákcija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рефра́кция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рефра́кция nghĩa là sự khúc xạ.

Nghĩa của рефра́кция

Danh từ

  1. Sự khúc xạ.

Câu hỏi thường gặp

рефракция nghĩa là gì?

рефракция (danh từ) nghĩa là sự khúc xạ.

рефракция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рефра́кция (phiên âm Latinh refrákcija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.