TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прельститься

thể hoàn thành
prelʹstitʹsja giọng máy của trình duyệt

прельститься nghĩa là bị cám dỗ, bị quyến rũ.

Nghĩa của прельститься

Nghĩa lấy theo mục прельщаться.

Động từ

  1. Bị cám dỗ, bị quyến rũ.

Câu hỏi thường gặp

прельститься nghĩa là gì?

прельститься (động từ) nghĩa là bị cám dỗ, bị quyến rũ.

прельститься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прельститься (phiên âm Latinh prelʹstitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.