прельщаться
thể chưa hoàn thành
prelʹščatʹsja
giọng máy của trình duyệt
прельщаться nghĩa là bị cám dỗ, bị quyến rũ.
Nghĩa của прельщаться
Động từ
- соблазняться Bị cám dỗ, bị quyến rũ. + công cụ cách
Cặp thể của прельщаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
прельщаться nghĩa là gì?
прельщаться (động từ) nghĩa là bị cám dỗ, bị quyến rũ.
прельщаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прельщаться (phiên âm Latinh prelʹščatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.