TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

преми́рование

giống trungbất động vật
premírovanije[prʲɪˈmʲirəvənʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên преми́рование chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

преми́рование nghĩa là sự tặng giải thưởng, tặng thưởng.

Nghĩa của преми́рование

Danh từ

  1. Sự tặng giải thưởng, tặng thưởng, thưởng.

Biến cách của преми́рование (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?преми́рованиепреми́рования
Sinh cách кого? чего?преми́рованияпреми́рований
Tặng cách кому? чему?преми́рованиюпреми́рованиям
Đối cách кого? что?преми́рованиепреми́рования
Công cụ cách кем? чем?преми́рованиемпреми́рованиями
Giới cách о ком? о чём?преми́рованиипреми́рованиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

премирование nghĩa là gì?

премирование (danh từ) nghĩa là sự tặng giải thưởng, tặng thưởng.

премирование đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là преми́рование (phiên âm Latinh premírovanije, IPA [prʲɪˈmʲirəvənʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.