TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пре́мия

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
prémija[ˈprʲemʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пре́мия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пре́мия nghĩa là giải thưởng, giải, tiền thưởng.

Nghĩa của пре́мия

Danh từ

  1. Giải thưởng, giải.
    • получи́ть пе́рвую пре́миюđược giải nhất
  2. дополнительное вознаграждение Tiền thưởng.
  3. tài chính страховая Phí bảo hiểm.
  4. kinh tế экспортная Tiền tưởng lệ.

Biến cách của пре́мия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пре́мияпре́мии
Sinh cách кого? чего?пре́миипре́мий
Tặng cách кому? чему?пре́миипре́миям
Đối cách кого? что?пре́миюпре́мии
Công cụ cách кем? чем?пре́миейпре́миями
Giới cách о ком? о чём?пре́миипре́миях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

премия nghĩa là gì?

премия (danh từ) nghĩa là giải thưởng, giải, tiền thưởng.

премия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пре́мия (phiên âm Latinh prémija, IPA [ˈprʲemʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.