TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

премировать

thể chưa hoàn thành
premirovatʹ giọng máy của trình duyệt

премировать nghĩa là tặng giải thưởng, tặng thưởng.

Nghĩa của премировать

Động từ

  1. Tặng giải thưởng, tặng thưởng, thưởng.

Câu hỏi thường gặp

премировать nghĩa là gì?

премировать (động từ) nghĩa là tặng giải thưởng, tặng thưởng.

премировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là премировать (phiên âm Latinh premirovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.