TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

премье́ра

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 10.000 từ thông dụng nhất
premʹjéra[prʲɪˈm⁽ʲ⁾jerə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên премье́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

премье́ра nghĩa là công diễn lần đầu, diễn ra mắt.

Nghĩa của премье́ра

Danh từ

  1. Buổi biểu diễn đầu tiên, công diễn lần đầu, diễn ra mắt, sơ diễn.

Biến cách của премье́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?премье́рапремье́ры
Sinh cách кого? чего?премье́рыпремье́р
Tặng cách кому? чему?премье́репремье́рам
Đối cách кого? что?премье́рупремье́ры
Công cụ cách кем? чем?премье́ройпремье́рами
Giới cách о ком? о чём?премье́репремье́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

премьера nghĩa là gì?

премьера (danh từ) nghĩa là công diễn lần đầu, diễn ra mắt.

премьера đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là премье́ра (phiên âm Latinh premʹjéra, IPA [prʲɪˈm⁽ʲ⁾jerə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.