TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

премье́р-мини́стр

giống đựcđộng vật
premʹjér-minístr[prʲɪˈm⁽ʲ⁾jer mʲɪˈnʲistr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên премье́р-мини́стр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

премье́р-мини́стр nghĩa là thủ tướng.

Nghĩa của премье́р-мини́стр

Danh từ

  1. Thủ tướng.

Biến cách của премье́р-мини́стр (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?премье́р-мини́стрпремье́р-мини́стры
Sinh cách кого? чего?премье́р-мини́страпремье́р-мини́стров
Tặng cách кому? чему?премье́р-мини́струпремье́р-мини́страм
Đối cách кого? что?премье́р-мини́страпремье́р-мини́стров
Công cụ cách кем? чем?премье́р-мини́стромпремье́р-мини́страми
Giới cách о ком? о чём?премье́р-мини́стрепремье́р-мини́страх

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với премье́р-мини́стр

  • Она премьер-министр Финляндии. Bà ta là thủ tướng chính phủ của Phần Lan (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2806781
  • Его вынудили оставить пост премьер-министра. Ông ta bị buộc phải từ chức thủ tướng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #652775
  • Мне не понравилась речь премьер-министра. Tôi không thích bài phát biểu của thủ tướng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2689025
  • Он был вынужден уйти с поста премьер-министра. Ông ấy buộc phải từ chức Thủ tướng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5238476

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

премьер-министр nghĩa là gì?

премьер-министр (danh từ) nghĩa là thủ tướng.

премьер-министр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là премье́р-мини́стр (phiên âm Latinh premʹjér-minístr, IPA [prʲɪˈm⁽ʲ⁾jer mʲɪˈnʲistr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.