TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пренебрега́ть

thể chưa hoàn thành
prenebregátʹ[prʲɪnʲɪbrʲɪˈɡatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пренебрега́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пренебрега́ть nghĩa là khinh, khinh bỉ, khinh thường, coi thường.

Nghĩa của пренебрега́ть

Động từ

  1. Khinh, khinh bỉ, khinh miệt, khinh thị, khinh mạn, miệt thị, rẻ rúng.
  2. оставлять без внимания Khinh thường, coi thường, xem thường, coi khinh, xem khinh, coi nhẹ, xem nhẹ.
    • пренебрега́ть опа́сностьюkhinh thường (xem thường, coi khinh) nguy hiểm
    • пренебрега́ть сове́томcoi thường (xem thường, bỏ ngoài tai) lời khuyên
    • пренебрега́ть обя́занностьюcoi thường (coi thường, xem khinh) đối với cái gì

Cặp thể của пренебрега́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пренебрега́ть

NgôiHiện tại
япренебрега́ю
тыпренебрега́ешь
он / она́ / оно́пренебрега́ет
мыпренебрега́ем
выпренебрега́ете
они́пренебрега́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пренебрегать.

Quá khứ

Giống đực (он)пренебрега́л
Giống cái (она́)пренебрега́ла
Giống trung (оно́)пренебрега́ло
Số nhiều (они́)пренебрега́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пренебрега́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пренебрега́йте

Họ từ của пренебрега́ть

Câu ví dụ với пренебрега́ть

  • По эстетическим соображениям, многие молодые люди пренебрегают необходимостью надеть шлем при езде на мотоцикле. Vì lí do thẩm mĩ, nhiều người trẻ né tránh việc phải đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7831482

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

пренебрегать nghĩa là gì?

пренебрегать (động từ) nghĩa là khinh, khinh bỉ, khinh thường, coi thường.

пренебрегать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пренебрега́ть (phiên âm Latinh prenebregátʹ, IPA [prʲɪnʲɪbrʲɪˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.