пренебрега́ть
Dấu sắc trên пренебрега́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пренебрега́ть nghĩa là khinh, khinh bỉ, khinh thường, coi thường.
Nghĩa của пренебрега́ть
Động từ
- Khinh, khinh bỉ, khinh miệt, khinh thị, khinh mạn, miệt thị, rẻ rúng.
- оставлять без внимания Khinh thường, coi thường, xem thường, coi khinh, xem khinh, coi nhẹ, xem nhẹ.
- пренебрега́ть опа́сностьюkhinh thường (xem thường, coi khinh) nguy hiểm
- пренебрега́ть сове́томcoi thường (xem thường, bỏ ngoài tai) lời khuyên
- пренебрега́ть обя́занностьюcoi thường (coi thường, xem khinh) đối với cái gì
Cặp thể của пренебрега́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пренебрега́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пренебрега́ю |
| ты | пренебрега́ешь |
| он / она́ / оно́ | пренебрега́ет |
| мы | пренебрега́ем |
| вы | пренебрега́ете |
| они́ | пренебрега́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пренебрегать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пренебрега́л |
| Giống cái (она́) | пренебрега́ла |
| Giống trung (оно́) | пренебрега́ло |
| Số nhiều (они́) | пренебрега́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пренебрега́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пренебрега́йте |
Họ từ của пренебрега́ть
Câu ví dụ với пренебрега́ть
- По эстетическим соображениям, многие молодые люди пренебрегают необходимостью надеть шлем при езде на мотоцикле. Vì lí do thẩm mĩ, nhiều người trẻ né tránh việc phải đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7831482
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
пренебрегать nghĩa là gì?
пренебрегать (động từ) nghĩa là khinh, khinh bỉ, khinh thường, coi thường.
пренебрегать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пренебрега́ть (phiên âm Latinh prenebregátʹ, IPA [prʲɪnʲɪbrʲɪˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.