TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пре́ния

giống trungbất động vật
prénija[ˈprʲenʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пре́ния chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пре́ния nghĩa là thảo luận, tranh luận.

Nghĩa của пре́ния

Danh từ

  1. [Sự, cuộc] thảo luận, tranh luận.
    • откры́ть пре́ния по докла́дуmở đầu cuộc thảo luận (tranh luận) về bản báo cáo
    • вы́ступить в пре́нияхphát biểu ý kiến về cuộc thảo luận (tranh luận), tham luận

Biến cách của пре́ния (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?пре́ния
Sinh cách кого? чего?пре́ний
Tặng cách кому? чему?пре́ниям
Đối cách кого? что?пре́ния
Công cụ cách кем? чем?пре́ниями
Giới cách о ком? о чём?пре́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

прения nghĩa là gì?

прения (danh từ) nghĩa là thảo luận, tranh luận.

прения đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пре́ния (phiên âm Latinh prénija, IPA [ˈprʲenʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.