TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

преоблада́ние

giống trungbất động vật
preobladánije[prʲɪəbɫɐˈdanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên преоблада́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

преоблада́ние nghĩa là ưu thế, thế hơn.

Nghĩa của преоблада́ние

Danh từ

  1. Ưu thế, thế hơn, thế trội, [sự] trội hơn.

Biến cách của преоблада́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?преоблада́ниепреоблада́ния
Sinh cách кого? чего?преоблада́нияпреоблада́ний
Tặng cách кому? чему?преоблада́ниюпреоблада́ниям
Đối cách кого? что?преоблада́ниепреоблада́ния
Công cụ cách кем? чем?преоблада́ниемпреоблада́ниями
Giới cách о ком? о чём?преоблада́ниипреоблада́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

преобладание nghĩa là gì?

преобладание (danh từ) nghĩa là ưu thế, thế hơn.

преобладание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là преоблада́ние (phiên âm Latinh preobladánije, IPA [prʲɪəbɫɐˈdanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.