TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

препина́ние

giống trungbất động vật
prepinánije[prʲɪpʲɪˈnanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên препина́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

препина́ние nghĩa là chấm câu.

Nghĩa của препина́ние

Danh từ

  1. Chấm câu.

Biến cách của препина́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?препина́ниепрепина́ния
Sinh cách кого? чего?препина́нияпрепина́ний
Tặng cách кому? чему?препина́ниюпрепина́ниям
Đối cách кого? что?препина́ниепрепина́ния
Công cụ cách кем? чем?препина́ниемпрепина́ниями
Giới cách о ком? о чём?препина́ниипрепина́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

препинание nghĩa là gì?

препинание (danh từ) nghĩa là chấm câu.

препинание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là препина́ние (phiên âm Latinh prepinánije, IPA [prʲɪpʲɪˈnanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.