TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

препира́тельство

giống trungbất động vật
prepirátelʹstvo[prʲɪpʲɪˈratʲɪlʲstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên препира́тельство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

препира́тельство nghĩa là tranh cãi, cãi cọ.

Nghĩa của препира́тельство

Danh từ

  1. [Cuộc, sự] tranh cãi, cãi cọ, tranh chấp.

Biến cách của препира́тельство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?препира́тельствопрепира́тельства
Sinh cách кого? чего?препира́тельствапрепира́тельств
Tặng cách кому? чему?препира́тельствупрепира́тельствам
Đối cách кого? что?препира́тельствопрепира́тельства
Công cụ cách кем? чем?препира́тельствомпрепира́тельствами
Giới cách о ком? о чём?препира́тельствепрепира́тельствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

препирательство nghĩa là gì?

препирательство (danh từ) nghĩa là tranh cãi, cãi cọ.

препирательство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là препира́тельство (phiên âm Latinh prepirátelʹstvo, IPA [prʲɪpʲɪˈratʲɪlʲstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.