TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

преподава́тельница

giống cáiđộng vật
prepodavátelʹnica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên преподава́тельница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

преподава́тельница nghĩa là nữ giảng viên, nữ giáo viên.

Nghĩa của преподава́тельница

Danh từ

  1. Nữ giảng viên, nữ giáo viên, nữ cán bộ giảng dạy.

Biến cách của преподава́тельница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?преподава́тельницапреподава́тельницы
Sinh cách кого? чего?преподава́тельницыпреподава́тельниц
Tặng cách кому? чему?преподава́тельницепреподава́тельницам
Đối cách кого? что?преподава́тельницупреподава́тельниц
Công cụ cách кем? чем?преподава́тельницейпреподава́тельницами
Giới cách о ком? о чём?преподава́тельницепреподава́тельницах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với преподава́тельница

  • Мэри - преподавательница игры на фортепиано. Mary là một giáo viên dạy piano. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5975126
  • Она преподавательница. Cô ấy là một giáo viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1440188

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

преподавательница nghĩa là gì?

преподавательница (danh từ) nghĩa là nữ giảng viên, nữ giáo viên.

преподавательница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là преподава́тельница (phiên âm Latinh prepodavátelʹnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.