TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

преподава́тель

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
prepodavátelʹ[prʲɪpədɐˈvatʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên преподава́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

преподава́тель nghĩa là giảng viên, giáo viên.

Nghĩa của преподава́тель

Danh từ

  1. Giảng viên, giáo viên, thầy giáo, cán bộ giảng dạy.

Biến cách của преподава́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?преподава́тельпреподава́тели
Sinh cách кого? чего?преподава́теляпреподава́телей
Tặng cách кому? чему?преподава́телюпреподава́телям
Đối cách кого? что?преподава́теляпреподава́телей
Công cụ cách кем? чем?преподава́телемпреподава́телями
Giới cách о ком? о чём?преподава́телепреподава́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với преподава́тель

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với преподава́тель

  • Моя мать — преподаватель старших классов. Mẹ tôi là giáo viên cấp 3. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4922777
  • Вы преподаватель или студент? Bạn là giáo viên hay là học sinh? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #497175
  • Ты преподаватель или студент? Bạn là giáo viên hay là học sinh? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1440121
  • Том уже тридцать лет работает преподавателем. Anh ấy đã và đang làm việc với tư cách là một giáo viên trong 30 năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13699309
  • В фильме студентка пытается соблазнить преподавателя. Trong phim, người học sinh cố gắng quyến rũ giáo viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13868934
  • Мэри - преподавательница игры на фортепиано. Mary là một giáo viên dạy piano. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5975126
  • Она преподавательница. Cô ấy là một giáo viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1440188
  • Они преподаватели. Họ là giáo viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12235186

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

преподаватель nghĩa là gì?

преподаватель (danh từ) nghĩa là giảng viên, giáo viên.

преподаватель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là преподава́тель (phiên âm Latinh prepodavátelʹ, IPA [prʲɪpədɐˈvatʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.