преподава́тель
Dấu sắc trên преподава́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
преподава́тель nghĩa là giảng viên, giáo viên.
Nghĩa của преподава́тель
Danh từ
- Giảng viên, giáo viên, thầy giáo, cán bộ giảng dạy.
Biến cách của преподава́тель (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | преподава́тель | преподава́тели |
| Sinh cách кого? чего? | преподава́теля | преподава́телей |
| Tặng cách кому? чему? | преподава́телю | преподава́телям |
| Đối cách кого? что? | преподава́теля | преподава́телей |
| Công cụ cách кем? чем? | преподава́телем | преподава́телями |
| Giới cách о ком? о чём? | преподава́теле | преподава́телях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với преподава́тель
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với преподава́тель
- Моя мать — преподаватель старших классов. Mẹ tôi là giáo viên cấp 3. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4922777
- Вы преподаватель или студент? Bạn là giáo viên hay là học sinh? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #497175
- Ты преподаватель или студент? Bạn là giáo viên hay là học sinh? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1440121
- Том уже тридцать лет работает преподавателем. Anh ấy đã và đang làm việc với tư cách là một giáo viên trong 30 năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13699309
- В фильме студентка пытается соблазнить преподавателя. Trong phim, người học sinh cố gắng quyến rũ giáo viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13868934
- Мэри - преподавательница игры на фортепиано. Mary là một giáo viên dạy piano. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5975126
- Она преподавательница. Cô ấy là một giáo viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1440188
- Они преподаватели. Họ là giáo viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12235186
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
преподаватель nghĩa là gì?
преподаватель (danh từ) nghĩa là giảng viên, giáo viên.
преподаватель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là преподава́тель (phiên âm Latinh prepodavátelʹ, IPA [prʲɪpədɐˈvatʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.