TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

преподноше́ние

giống trungbất động vật
prepodnošénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên преподноше́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

преподноше́ние nghĩa là biếu, hiến, quà tặng, quà biếu.

Nghĩa của преподноше́ние

Danh từ

  1. действие [sự] biếu, hiến, dâng, tặng, cúng.
  2. подарок [món] quà tặng, quà biếu, lễ vật, lễ phẩm, tặng vật, tặng phẩm.

Biến cách của преподноше́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?преподноше́ниепреподноше́ния
Sinh cách кого? чего?преподноше́нияпреподноше́ний
Tặng cách кому? чему?преподноше́ниюпреподноше́ниям
Đối cách кого? что?преподноше́ниепреподноше́ния
Công cụ cách кем? чем?преподноше́ниемпреподноше́ниями
Giới cách о ком? о чём?преподноше́ниипреподноше́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

преподношение nghĩa là gì?

преподношение (danh từ) nghĩa là biếu, hiến, quà tặng, quà biếu.

преподношение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là преподноше́ние (phiên âm Latinh prepodnošénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.