TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

преподо́бный

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
prepodóbnyj[prʲɪpɐˈdobnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên преподо́бный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

преподо́бный nghĩa là khả kính.

Nghĩa của преподо́бный

Tính từ

  1. nhà thờ Khả kính.

Biến cách của преподо́бный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпреподо́бныйпреподо́бноепреподо́бнаяпреподо́бные
Sinh cáchпреподо́бногопреподо́бногопреподо́бнойпреподо́бных
Tặng cáchпреподо́бномупреподо́бномупреподо́бнойпреподо́бным
Đối cáchпреподо́бный / преподо́бногопреподо́бноепреподо́бнуюпреподо́бные / преподо́бных
Công cụ cáchпреподо́бнымпреподо́бнымпреподо́бнойпреподо́бными
Giới cáchпреподо́бномпреподо́бномпреподо́бнойпреподо́бных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

преподобный nghĩa là gì?

преподобный (tính từ) nghĩa là khả kính.

преподобный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là преподо́бный (phiên âm Latinh prepodóbnyj, IPA [prʲɪpɐˈdobnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.