TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

препо́на

giống cáibất động vật
prepóna[prʲɪˈponə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên препо́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

препо́на nghĩa là chướng ngại, trở ngại.

Nghĩa của препо́на

Danh từ

  1. cũ Chướng ngại, trở ngại, trở lực.
    • ста́вить препо́ны кому́-л.gây trở ngại (chướng ngại) cho ai

Biến cách của препо́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?препо́напрепо́ны
Sinh cách кого? чего?препо́ныпрепо́н
Tặng cách кому? чему?препо́непрепо́нам
Đối cách кого? что?препо́нупрепо́ны
Công cụ cách кем? чем?препо́нойпрепо́нами
Giới cách о ком? о чём?препо́непрепо́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với препо́на

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

препона nghĩa là gì?

препона (danh từ) nghĩa là chướng ngại, trở ngại.

препона đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là препо́на (phiên âm Latinh prepóna, IPA [prʲɪˈponə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.