TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

препровожде́ние

giống trungbất động vật
preprovoždénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên препровожде́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

препровожде́ние nghĩa là sự hộ tống, áp giải.

Nghĩa của препровожде́ние

Danh từ

  1. Sự hộ tống, áp giải; (документов и т. п.) [sự] gửi đi, chuyển đi.

Biến cách của препровожде́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?препровожде́ниепрепровожде́ния
Sinh cách кого? чего?препровожде́нияпрепровожде́ний
Tặng cách кому? чему?препровожде́ниюпрепровожде́ниям
Đối cách кого? что?препровожде́ниепрепровожде́ния
Công cụ cách кем? чем?препровожде́ниемпрепровожде́ниями
Giới cách о ком? о чём?препровожде́ниипрепровожде́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

препровождение nghĩa là gì?

препровождение (danh từ) nghĩa là sự hộ tống, áp giải.

препровождение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là препровожде́ние (phiên âm Latinh preprovoždénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.