TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пререкания

prerekanija giọng máy của trình duyệt

пререкания nghĩa là cuộc tranh cãi, cãi cọ.

Nghĩa của пререкания

Danh từ

  1. Cuộc tranh cãi, cãi cọ, tranh chấp, đôi co.

Câu hỏi thường gặp

пререкания nghĩa là gì?

пререкания (danh từ) nghĩa là cuộc tranh cãi, cãi cọ.

пререкания đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пререкания (phiên âm Latinh prerekanija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.