прерыва́ть
Dấu sắc trên прерыва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прерыва́ть nghĩa là ngắt, làm gián đoạn, ngắt lời, cắt lời.
Nghĩa của прерыва́ть
Động từ
- Ngắt, làm gián đoạn, đình chỉ, làm ngừng, cắt; (приостанавливать) tạm đình chỉ, tạm ngừng; (знакомство и т. п.) cắt đứt, đoạn tuyệt, tuyệt giao; (тишину и т. п.) phá tan.
- прерва́ть перегово́рыlàm gián đoạn (đình chỉ) cuộc đàm phán
- прерва́ть чьи́-л. муче́нияchấm dứt những đau khổ của ai
- прерыва́ть молча́ниеphá tan sự im lặng
- прерва́ть разгово́рcắt đứt (làm ngừng) câu chuyện
- останавливать, перебивать Ngắt lời, cắt lời, cắt ngang.
Cặp thể của прерыва́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прерыва́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прерыва́ю |
| ты | прерыва́ешь |
| он / она́ / оно́ | прерыва́ет |
| мы | прерыва́ем |
| вы | прерыва́ете |
| они́ | прерыва́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прерывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прерыва́л |
| Giống cái (она́) | прерыва́ла |
| Giống trung (оно́) | прерыва́ло |
| Số nhiều (они́) | прерыва́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прерыва́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прерыва́йте |
Họ từ của прерыва́ть
Câu hỏi thường gặp
прерывать nghĩa là gì?
прерывать (động từ) nghĩa là ngắt, làm gián đoạn, ngắt lời, cắt lời.
прерывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прерыва́ть (phiên âm Latinh preryvátʹ, IPA [prʲɪrɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.