TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прерыва́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
preryvátʹ[prʲɪrɨˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прерыва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прерыва́ть nghĩa là ngắt, làm gián đoạn, ngắt lời, cắt lời.

Nghĩa của прерыва́ть

Động từ

  1. Ngắt, làm gián đoạn, đình chỉ, làm ngừng, cắt; (приостанавливать) tạm đình chỉ, tạm ngừng; (знакомство и т. п.) cắt đứt, đoạn tuyệt, tuyệt giao; (тишину и т. п.) phá tan.
    • прерва́ть перегово́рыlàm gián đoạn (đình chỉ) cuộc đàm phán
    • прерва́ть чьи́-л. муче́нияchấm dứt những đau khổ của ai
    • прерыва́ть молча́ниеphá tan sự im lặng
    • прерва́ть разгово́рcắt đứt (làm ngừng) câu chuyện
  2. останавливать, перебивать Ngắt lời, cắt lời, cắt ngang.

Cặp thể của прерыва́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прерыва́ть

NgôiHiện tại
япрерыва́ю
тыпрерыва́ешь
он / она́ / оно́прерыва́ет
мыпрерыва́ем
выпрерыва́ете
они́прерыва́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прерывать.

Quá khứ

Giống đực (он)прерыва́л
Giống cái (она́)прерыва́ла
Giống trung (оно́)прерыва́ло
Số nhiều (они́)прерыва́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прерыва́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прерыва́йте

Họ từ của прерыва́ть

Câu hỏi thường gặp

прерывать nghĩa là gì?

прерывать (động từ) nghĩa là ngắt, làm gián đoạn, ngắt lời, cắt lời.

прерывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прерыва́ть (phiên âm Latinh preryvátʹ, IPA [prʲɪrɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.