прерва́ться
Dấu sắc trên прерва́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прерва́ться nghĩa là gián đoạn, ngừng lại.
Nghĩa của прерва́ться
Thể hoàn thành của прерыва́ться.
Động từ
- Gián đoạn, ngừng lại, bị ngắt, bị cắt đứt, đứt đoạn; (о голосе) ngắt quãng, đứt quãng; (приостанавливаться) tạm ngừng.
Cặp thể của прерва́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прерва́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прерву́сь |
| ты | прервёшься |
| он / она́ / оно́ | прервётся |
| мы | прервёмся |
| вы | прервётесь |
| они́ | прерву́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прерва́лся |
| Giống cái (она́) | прервала́сь |
| Giống trung (оно́) | прервало́сь |
| Số nhiều (они́) | прервали́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прерви́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прерви́тесь |
Họ từ của прерва́ться
Câu ví dụ với прерва́ться
- Давайте прервёмся на десять минут. Hãy nghỉ giải lao 10 phút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2786329
- Давай прервёмся на десять минут. Hãy nghỉ giải lao 10 phút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12298611
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
прерваться nghĩa là gì?
прерваться (động từ) nghĩa là gián đoạn, ngừng lại.
прерваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прерва́ться (phiên âm Latinh prervátʹsja, IPA [prʲɪrˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.