TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пре́рии

prérii giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пре́рии chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пре́рии nghĩa là đồng cỏ preri.

Nghĩa của пре́рии

Danh từ

  1. Đồng cỏ preri, đồng cỏ lớn Bắc Mỹ.

Câu hỏi thường gặp

прерии nghĩa là gì?

прерии (danh từ) nghĩa là đồng cỏ preri.

прерии đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пре́рии (phiên âm Latinh prérii); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.