TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пре́рия

giống cáibất động vật
prérija[ˈprʲerʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пре́рия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пре́рия nghĩa là thảo nguyên.

Nghĩa của пре́рия

Danh từ

  1. Thảo nguyên.

Biến cách của пре́рия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пре́рияпре́рии
Sinh cách кого? чего?пре́риипре́рий
Tặng cách кому? чему?пре́риипре́риям
Đối cách кого? что?пре́риюпре́рии
Công cụ cách кем? чем?пре́риейпре́риями
Giới cách о ком? о чём?пре́риипре́риях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

прерия nghĩa là gì?

прерия (danh từ) nghĩa là thảo nguyên.

прерия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пре́рия (phiên âm Latinh prérija, IPA [ˈprʲerʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.