TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прерыва́тель

giống đựcbất động vật
preryvátelʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прерыва́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прерыва́тель nghĩa là ngắt, cắt.

Nghĩa của прерыва́тель

Danh từ

  1. [Cái, bộ] ngắt, cắt, cắt mạch, ngắt điện.

Biến cách của прерыва́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прерыва́тельпрерыва́тели
Sinh cách кого? чего?прерыва́теляпрерыва́телей
Tặng cách кому? чему?прерыва́телюпрерыва́телям
Đối cách кого? что?прерыва́тельпрерыва́тели
Công cụ cách кем? чем?прерыва́телемпрерыва́телями
Giới cách о ком? о чём?прерыва́телепрерыва́телях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

прерыватель nghĩa là gì?

прерыватель (danh từ) nghĩa là ngắt, cắt.

прерыватель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прерыва́тель (phiên âm Latinh preryvátelʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.