пресека́ться
Dấu sắc trên пресека́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пресека́ться nghĩa là bị chấm dứt, kết liễu.
Nghĩa của пресека́ться
Động từ
- Bị chấm dứt, kết liễu, kết thúc; (останавливаться) bị chặn đứng, dừng lại; (о голосе) nghẹn lời, nghẹn họng.
Cặp thể của пресека́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пресека́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пресека́юсь |
| ты | пресека́ешься |
| он / она́ / оно́ | пресека́ется |
| мы | пресека́емся |
| вы | пресека́етесь |
| они́ | пресека́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пресекаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пресека́лся |
| Giống cái (она́) | пресека́лась |
| Giống trung (оно́) | пресека́лось |
| Số nhiều (они́) | пресека́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пресека́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пресека́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
пресекаться nghĩa là gì?
пресекаться (động từ) nghĩa là bị chấm dứt, kết liễu.
пресекаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пресека́ться (phiên âm Latinh presekátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.