пресле́довать
Dấu sắc trên пресле́довать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пресле́довать nghĩa là đuổi, rượt.
Nghĩa của пресле́довать
Động từ
- Đuổi, rượt.
Chia động từ пресле́довать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пресле́дую |
| ты | пресле́дуешь |
| он / она́ / оно́ | пресле́дует |
| мы | пресле́дуем |
| вы | пресле́дуете |
| они́ | пресле́дуют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + преследовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пресле́довал |
| Giống cái (она́) | пресле́довала |
| Giống trung (оно́) | пресле́довало |
| Số nhiều (они́) | пресле́довали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пресле́дуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пресле́дуйте |
Câu hỏi thường gặp
преследовать nghĩa là gì?
преследовать (động từ) nghĩa là đuổi, rượt.
преследовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пресле́довать (phiên âm Latinh preslédovatʹ, IPA [prʲɪs⁽ʲ⁾ˈlʲedəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.