TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пресле́довать

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
preslédovatʹ[prʲɪs⁽ʲ⁾ˈlʲedəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пресле́довать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пресле́довать nghĩa là đuổi, rượt.

Nghĩa của пресле́довать

Động từ

  1. Đuổi, rượt.

Chia động từ пресле́довать

NgôiHiện tại
япресле́дую
тыпресле́дуешь
он / она́ / оно́пресле́дует
мыпресле́дуем
выпресле́дуете
они́пресле́дуют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + преследовать.

Quá khứ

Giống đực (он)пресле́довал
Giống cái (она́)пресле́довала
Giống trung (оно́)пресле́довало
Số nhiều (они́)пресле́довали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пресле́дуй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пресле́дуйте

Câu hỏi thường gặp

преследовать nghĩa là gì?

преследовать (động từ) nghĩa là đuổi, rượt.

преследовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пресле́довать (phiên âm Latinh preslédovatʹ, IPA [prʲɪs⁽ʲ⁾ˈlʲedəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.