TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пресмыкающиеся

presmykajuščijesja giọng máy của trình duyệt

пресмыкающиеся nghĩa là loài bò sát.

Nghĩa của пресмыкающиеся

Danh từ

  1. Loài bò sát.

Câu ví dụ với пресмыкающиеся

  • Змеи — это пресмыкающиеся. Rắn là loài bò sát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7452222

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

пресмыкающиеся nghĩa là gì?

пресмыкающиеся (danh từ) nghĩa là loài bò sát.

пресмыкающиеся đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пресмыкающиеся (phiên âm Latinh presmykajuščijesja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.