TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

преспоко́йно

prespokójno[prʲɪspɐˈkojnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên преспоко́йно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

преспоко́йно nghĩa là rất bình thản, rất điềm tĩnh.

Nghĩa của преспоко́йно

Phó từ

  1. Một cách rất bình tĩnh, rất bình thản, rất điềm tĩnh.

Câu hỏi thường gặp

преспокойно nghĩa là gì?

преспокойно (phó từ) nghĩa là rất bình thản, rất điềm tĩnh.

преспокойно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là преспоко́йно (phiên âm Latinh prespokójno, IPA [prʲɪspɐˈkojnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.