TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пре́сный

présnyj[ˈprʲesnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пре́сный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пре́сный nghĩa là nhạt, lạt.

Nghĩa của пре́сный

Tính từ

  1. Nhạt, lạt, nhạt nhẽo, lạt lẽo, không co muối.
    • пре́сная вода́người ngọt
  2. nghĩa bóng Nhạt nhẽo, lạt lẽo, nhạt phèo, vô vị, nhạt như nước ốc.

Biến cách của пре́сный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпре́сныйпре́сноепре́снаяпре́сные
Sinh cáchпре́сногопре́сногопре́снойпре́сных
Tặng cáchпре́сномупре́сномупре́снойпре́сным
Đối cáchпре́сный / пре́сногопре́сноепре́снуюпре́сные / пре́сных
Công cụ cáchпре́снымпре́снымпре́снойпре́сными
Giới cáchпре́сномпре́сномпре́снойпре́сных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của пре́сный

So sánh hơn(по)пресне́е

Họ từ của пре́сный

Câu hỏi thường gặp

пресный nghĩa là gì?

пресный (tính từ) nghĩa là nhạt, lạt.

пресный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пре́сный (phiên âm Latinh présnyj, IPA [ˈprʲesnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.