TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пре́сса

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
préssa[ˈprʲes(ː)ə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пре́сса chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пре́сса nghĩa là báo chí.

Nghĩa của пре́сса

Danh từ

  1. Báo chí.
    • нау́чная пре́ссаbáo chí khoa học
    • по о́тзывам пре́ссыtheo lời bình phẩm của báo chí
  2. tập hợp журналисты Báo giới, giới báo chí, các nhà báo, các ký giả.
    • места́ для пре́ссыchỗ dành cho các nhà báo

Biến cách của пре́сса (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пре́ссапре́ссы
Sinh cách кого? чего?пре́ссыпре́сс
Tặng cách кому? чему?пре́ссепре́ссам
Đối cách кого? что?пре́ссупре́ссы
Công cụ cách кем? чем?пре́ссойпре́ссами
Giới cách о ком? о чём?пре́ссепре́ссах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пресса nghĩa là gì?

пресса (danh từ) nghĩa là báo chí.

пресса đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пре́сса (phiên âm Latinh préssa, IPA [ˈprʲes(ː)ə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.