TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пресс-папье́

giống trungbất động vật
press-papʹjé[ˌprʲes pɐˈp⁽ʲ⁾je] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пресс-папье́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пресс-папье́ nghĩa là cái bàn thẩm, vật chặn giấy.

Nghĩa của пресс-папье́

Danh từ

  1. Cái bàn thẩm.
  2. из бронзы и т. п. Vật chặn giấy.

Câu hỏi thường gặp

пресс-папье nghĩa là gì?

пресс-папье (danh từ) nghĩa là cái bàn thẩm, vật chặn giấy.

пресс-папье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пресс-папье́ (phiên âm Latinh press-papʹjé, IPA [ˌprʲes pɐˈp⁽ʲ⁾je]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.