пресс-папье́
giống trungbất động vật
press-papʹjé[ˌprʲes pɐˈp⁽ʲ⁾je]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пресс-папье́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пресс-папье́ nghĩa là cái bàn thẩm, vật chặn giấy.
Nghĩa của пресс-папье́
Danh từ
- Cái bàn thẩm.
- из бронзы и т. п. Vật chặn giấy.
Câu hỏi thường gặp
пресс-папье nghĩa là gì?
пресс-папье (danh từ) nghĩa là cái bàn thẩm, vật chặn giấy.
пресс-папье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пресс-папье́ (phiên âm Latinh press-papʹjé, IPA [ˌprʲes pɐˈp⁽ʲ⁾je]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.