TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пресстаре́лый

presstarélyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пресстаре́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пресстаре́лый nghĩa là già cả, già nua tuổi tác.

Nghĩa của пресстаре́лый

Tính từ

  1. Già cả, già nua tuổi tác, cao niên, rất già.
    • пресстаре́лые роди́телиbố mẹ già cả, cha mẹ già nua tuổi tác

Câu hỏi thường gặp

пресстарелый nghĩa là gì?

пресстарелый (tính từ) nghĩa là già cả, già nua tuổi tác.

пресстарелый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пресстаре́лый (phiên âm Latinh presstarélyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.