пресстаре́лый
presstarélyj
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пресстаре́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пресстаре́лый nghĩa là già cả, già nua tuổi tác.
Nghĩa của пресстаре́лый
Tính từ
- Già cả, già nua tuổi tác, cao niên, rất già.
- пресстаре́лые роди́телиbố mẹ già cả, cha mẹ già nua tuổi tác
Câu hỏi thường gặp
пресстарелый nghĩa là gì?
пресстарелый (tính từ) nghĩa là già cả, già nua tuổi tác.
пресстарелый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пресстаре́лый (phiên âm Latinh presstarélyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.