TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

престаре́лый

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
prestarélyj[prʲɪstɐˈrʲeɫɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên престаре́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

престаре́лый nghĩa là già, cao tuổi.

Nghĩa của престаре́лый

Tính từ

  1. Già, cao tuổi.

Biến cách của престаре́лый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпрестаре́лыйпрестаре́лоепрестаре́лаяпрестаре́лые
Sinh cáchпрестаре́логопрестаре́логопрестаре́лойпрестаре́лых
Tặng cáchпрестаре́ломупрестаре́ломупрестаре́лойпрестаре́лым
Đối cáchпрестаре́лый / престаре́логопрестаре́лоепрестаре́луюпрестаре́лые / престаре́лых
Công cụ cáchпрестаре́лымпрестаре́лымпрестаре́лойпрестаре́лыми
Giới cáchпрестаре́ломпрестаре́ломпрестаре́лойпрестаре́лых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

престарелый nghĩa là gì?

престарелый (tính từ) nghĩa là già, cao tuổi.

престарелый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là престаре́лый (phiên âm Latinh prestarélyj, IPA [prʲɪstɐˈrʲeɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.