TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пресс-атташе́

giống đực
press-attašé giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пресс-атташе́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пресс-атташе́ nghĩa là tùy viên báo chí.

Nghĩa của пресс-атташе́

Danh từ

  1. Tùy viên báo chí.

Câu hỏi thường gặp

пресс-атташе nghĩa là gì?

пресс-атташе (danh từ) nghĩa là tùy viên báo chí.

пресс-атташе đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пресс-атташе́ (phiên âm Latinh press-attašé); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.