TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пресс-рели́з

giống đựcbất động vật
press-relíz[ˌprʲes rʲɪˈlʲis] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пресс-рели́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пресс-рели́з nghĩa là thông cáo báo chí.

Nghĩa của пресс-рели́з

Danh từ

  1. Thông cáo báo chí.

Biến cách của пресс-рели́з (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пресс-рели́зпресс-рели́зы
Sinh cách кого? чего?пресс-рели́запресс-рели́зов
Tặng cách кому? чему?пресс-рели́зупресс-рели́зам
Đối cách кого? что?пресс-рели́зпресс-рели́зы
Công cụ cách кем? чем?пресс-рели́зомпресс-рели́зами
Giới cách о ком? о чём?пресс-рели́зепресс-рели́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пресс-релиз nghĩa là gì?

пресс-релиз (danh từ) nghĩa là thông cáo báo chí.

пресс-релиз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пресс-рели́з (phiên âm Latinh press-relíz, IPA [ˌprʲes rʲɪˈlʲis]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.