пресс-рели́з
Dấu sắc trên пресс-рели́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пресс-рели́з nghĩa là thông cáo báo chí.
Nghĩa của пресс-рели́з
Danh từ
- Thông cáo báo chí.
Biến cách của пресс-рели́з (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пресс-рели́з | пресс-рели́зы |
| Sinh cách кого? чего? | пресс-рели́за | пресс-рели́зов |
| Tặng cách кому? чему? | пресс-рели́зу | пресс-рели́зам |
| Đối cách кого? что? | пресс-рели́з | пресс-рели́зы |
| Công cụ cách кем? чем? | пресс-рели́зом | пресс-рели́зами |
| Giới cách о ком? о чём? | пресс-рели́зе | пресс-рели́зах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
пресс-релиз nghĩa là gì?
пресс-релиз (danh từ) nghĩa là thông cáo báo chí.
пресс-релиз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пресс-рели́з (phiên âm Latinh press-relíz, IPA [ˌprʲes rʲɪˈlʲis]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.