TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пресс-це́нтр

giống đựcbất động vật
press-céntr[ˌprʲes ˈt͡sɛntr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пресс-це́нтр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пресс-це́нтр nghĩa là trung tâm báo chí.

Nghĩa của пресс-це́нтр

Danh từ

  1. Trung tâm báo chí.

Biến cách của пресс-це́нтр (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пресс-це́нтрпресс-це́нтры
Sinh cách кого? чего?пресс-це́нтрапресс-це́нтров
Tặng cách кому? чему?пресс-це́нтрупресс-це́нтрам
Đối cách кого? что?пресс-це́нтрпресс-це́нтры
Công cụ cách кем? чем?пресс-це́нтромпресс-це́нтрами
Giới cách о ком? о чём?пресс-це́нтрепресс-це́нтрах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пресс-центр nghĩa là gì?

пресс-центр (danh từ) nghĩa là trung tâm báo chí.

пресс-центр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пресс-це́нтр (phiên âm Latinh press-céntr, IPA [ˌprʲes ˈt͡sɛntr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.