TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прести́ж

giống đựcbất động vật
prestíž[prʲɪˈsʲtʲiʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прести́ж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прести́ж nghĩa là uy tín.

Nghĩa của прести́ж

Danh từ

  1. Uy tín, thể hiện.
    • национа́льный прести́жquốc thể
    • завоева́ть прести́жgây uy tín
    • роня́ть прести́жlàm mất uy tín (thể diện)

Biến cách của прести́ж (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?прести́ж
Sinh cách кого? чего?прести́жа
Tặng cách кому? чему?прести́жу
Đối cách кого? что?прести́ж
Công cụ cách кем? чем?прести́жем
Giới cách о ком? о чём?прести́же

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

престиж nghĩa là gì?

престиж (danh từ) nghĩa là uy tín.

престиж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прести́ж (phiên âm Latinh prestíž, IPA [prʲɪˈsʲtʲiʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.